bòm bõm

bòm bõm

Trẻ con chạy bòm bõm trong vũng nước mưa.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh phát ra khi một vật nặng, mềm rơi xuống nước hoặc khi di chuyển trong nước một cách nặng nề: "bòm bõm" mô phỏng tiếng động đặc trưng khi vật rơi xuống nước hoặc bơi lội, tạo ra âm thanh trầm, đục liên tục.
    • Âm thanh của việc nhảy hoặc lội nước: Thường dùng để miêu tả âm thanh của động vật như ếch, nhái khi nhảy xuống ao hồ, hoặc của người khi đi, chạy trong nước.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Đàn ếch nhảy xuống ao kêu bòm bõm. (Âm thanh liên tục khi nhiều con ếch cùng nhảy xuống nước.)
    • Trẻ con chạy bòm bõm trong vũng nước mưa. (Âm thanh nặng nề, vang lên theo mỗi bước chân trẻ dẫm xuống nước.)
    • Nghe tiếng bòm bõm từ dưới sông, có lẽ ai đó đang tắm. (Âm thanh của việc vùng vẫy trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gợi tả hình ảnh sinh động, đầy đặn: Từ "bòm bõm" không chỉ miêu tả âm thanh còn gợi lên hình ảnh của sự nặng nề, mạnh mẽ đầy đặn khi tiếp xúc với nước.
    • Mưa rơi bòm bõm trên những tàu lá chuối. (Gợi tả hạt mưa to, nặng rơi xuống bề mặt rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bõm (từ tượng thanh): Thường chỉ một âm thanh đơn lẻ, ngắn hơn khi vật rơi xuống nước.
    • Cục đá rơi bõm một tiếng xuống hồ.
  • Ùm ùm (từ tượng thanh): Âm thanh trầm, liên tục phần dữ dội hơn, thường của sóng lớn hoặc máy móc.
  • Lõm bõm (tính từ): Trạng thái nước lẫn vào, không đều, thường dùng cho thức ăn hoặc đường .
    • Cơm nấu bị lõm bõm nước. (Cơm bị nhão, nát nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ọp ẹp (từ tượng thanh): Âm thanh phát ra khi dẫm lên vật ướt, mềm (như bùn), thường nhẹ ướt hơn "bòm bõm".
  • Bì bõm (từ tượng thanh): Rất gần nghĩa với "bòm bõm", cùng miêu tả âm thanh di chuyển trong nước.
Các cụm từ liên quan
  • Nhảy bòm bõm: Cụm từ thường dùng để miêu tả hành động nhảy xuống nước một cách nặng nề, tạo ra âm thanh đặc trưng.
    • nhái con nhảy bòm bõm quanh bờ mương.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bòm bõm". Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh độc lập trong văn miêu tả.